thận học

thận học

Thận học là chuyên khoa nghiên cứu về thận và các bệnh liên quan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyên ngành y học nghiên cứu về thận: "thận học" lĩnh vực y khoa chuyên nghiên cứu cấu trúc, chức năng, bệnh phương pháp điều trị các bệnh liên quan đến thận.
    • Khoa học về thận: "thận học" cũng được dùng để chỉ toàn bộ kiến thức nghiên cứu về hệ tiết niệu, đặc biệt thận.
dụ sử dụng
  • (Thận học lĩnh vực then chốt trong y học nội khoa.)
  • (Bác sĩ chuyên về thận học khả năng chẩn đoán chữa trị bệnh suy thận.)
  • (Những nghiên cứu trong thận học đã nâng cao cơ hội sống cho người bệnh phải lọc máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chuyên khoa thận học": ngành y học chuyên sâu về thận.

    • Bệnh viện phòng khám chuyên khoa thận học với trang thiết bị hiện đại. (Bệnh viện khu khám chuyên ngành thận học được trang bị máy móc tiên tiến.)
  • "hội chứng thận học": tập hợp các triệu chứng lâm sàng liên quan đến bệnh thận.

    • Hội chứng thận học thường bao gồm phù, protein niệu tăng huyết áp. (Hội chứng thận học thường các biểu hiện như phù, đạm trong nước tiểu cao huyết áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Thận (danh từ): cơ quan nội tạng chức năng lọc máu bài tiết nước tiểu.

    • Thận bộ phận quan trọng trong hệ tiết niệu. (Thận đóng vai trò thiết yếu trong hệ thống bài tiết.)
  • Tiết niệu học (danh từ): chuyên ngành y học nghiên cứu về toàn bộ hệ tiết niệu, bao gồm cả thận, bàng quang niệu đạorộng hơn thận học.

    • Tiết niệu học liên quan mật thiết với thận học. (Tiết niệu học thận học mối quan hệ chặt chẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nephrology (thuật ngữ quốc tế, thường dùng trong văn bản y học): thận học.
    • Bác sĩ chuyên ngành nephrology được đào tạo bài bản về thận học. (Bác sĩ chuyên về nephrology được huấn luyện kỹ lưỡng trong thận học.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thận học" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ chứa "thận học"